Furniture Vietnam Forum

Diễn đàn đồ gỗ Việt Nam (email : furnituresvietnam@gmail.com)
It is currently Sun Sep 24, 2017 10:14 am

All times are UTC + 7 hours




Post new topic Reply to topic  [ 29 posts ]  Go to page Previous  1, 2, 3
Author Message
 Post subject: Re: Thuật ngữ ngành gỗ Anh-Pháp-Trung-Việt
PostPosted: Fri Mar 04, 2011 1:36 pm 
Offline
Nhóm I
User avatar

Joined: Thu Sep 24, 2009 10:24 am
Posts: 1520
Location: HCMC
Cám ơn bác Nhân đã góp ý.

Có bác góp tay, em thấy hay quá,...

_________________
Phan Đăng An
Furniture Vietnam Forum (Admin)

Facebook FVF mời các bác cùng vào : https://www.facebook.com/groups/FurnitureVietnamForum/

[Facebook] http://www.facebook.com/phandangan[/color]
[web] http://www.PhanDangAn.com
[Skype] phananvn
[Email] FurnituresVietnam@gmail.com


Top
 Profile  
 
 Post subject: Re: Thuật ngữ ngành gỗ Anh-Pháp-Trung-Việt
PostPosted: Fri Mar 04, 2011 8:31 pm 
Offline
Nhóm III
User avatar

Joined: Thu Apr 01, 2010 10:37 am
Posts: 652
Cho em phụ trách mảng Việt - Việt nhé :mrgreen: :lol:

_________________
Cả cuộc đời ta chỉ là phép thử
Áo mão cân đai cũng chỉ tầm thường
Chuyện tam cương rồi tới ngũ thường
Xưa là thế bây giờ ko còn nữa!


Top
 Profile  
 
 Post subject: Re: Thuật ngữ ngành gỗ Anh-Pháp-Trung-Việt
PostPosted: Sat Mar 05, 2011 4:22 pm 
Offline
Khách vãng lai

Joined: Fri Jan 14, 2011 12:28 pm
Posts: 6
d.an1 wrote:
Chào bác,

Hiếm hoi lắm mới thấy một người biết tiếng Hoa vào FVF, chào mừng bác.

Bác có thể post ngay hai chục từ của bác lên đây luôn ạ, sau đó em sẽ tập hợp lại , đưa lên trang 1 và làm thành ebook cho các bác tải về máy di động đọc chơi.

Dự án khởi động lầu rùi bác ơi, chỉ chưa biết lúc nào là hoàn thành, iem hy vọng hết mùa hàng này sẽ rảnh rỗi để hoàn thành cái lày ạ...

Mong là dự án sớm hoàn thành, sẽ rất có ích cho những người làm ngành gỗ. Các bác cố gằng nhé.
Tiện đây, em xin góp 1 số từ trước, và sẽ góp tiếp nếu có thời gian hơn.
1/家具 ( jia ju) - furniture - đồ gia dụng
2/房间组( fang jian zu) - bedroom set - bộ phòng ngủ
3/餐桌椅( can zhuo yi) - dining set - bộ bàn ăn
4/桌子( zhuo zi) - table - bàn
5/桌面 ( zhuo mian ) - table top - mặt bàn
6/桌脚 ( zhuo jiao) - table leg - chân bàn
7/立水 ( li shui ) - - diềm bàn
8/ 椅子 ( yi zi) - chair - ghế
9/椅脚 ( yi jiao) - chair leg - chân ghế
10/椅垫 ( yi dian) - chair seat - mặt ghế
11/椅背 ( yi bei) - chair back - tựa ghế
12/床 ( chuang) - bed - giường
13/床头柜 ( chuang tou gui) - nightstand - tủ đầu giường
14/化妆柜 ( hua zhuang gui) - dresser - tủ trang điểm
15/五斗柜 ( wu dou gui) - chest - tủ 5 hộc ( ?)
16/镜子 ( jing zi) - mirror - kiếng
17/床脚 ( chuang jiao) - chân giường
18/床头 ( chuang tou) -headboard- đầu giường
19/床尾 ( chuang wei)-footboard- đuôi giường
20/床板条 ( chuang ban tiao) - slat- thang giường
21/床道板 ( chuang dao ban) - rail - hông giường
22/抽屉 ( chou ti) - ngăn kéo
23/面板( mian ban) - ván mặt
24/抽头板 ( chou tou ban)- ván mặt ngăn kéo
25/谢谢 ( xiexie)- Thanks ( từ này ngoài danh mục) :D

Có 1 số từ em quên mất tiếng Anh là gì rùi, bác nào có time rành thì ghi thêm vô dùm em nhé.
Cảm ơn các bác.
Lần sau em sẽ update thêm các từ khác nữa.


Top
 Profile  
 
 Post subject: Re: Thuật ngữ ngành gỗ Anh-Pháp-Trung-Việt
PostPosted: Sun Mar 06, 2011 6:43 pm 
Offline
Nhóm III
User avatar

Joined: Thu Apr 01, 2010 10:37 am
Posts: 652
Wô hện Xianmu nị :mrgreen:

_________________
Cả cuộc đời ta chỉ là phép thử
Áo mão cân đai cũng chỉ tầm thường
Chuyện tam cương rồi tới ngũ thường
Xưa là thế bây giờ ko còn nữa!


Top
 Profile  
 
 Post subject: Re: Thuật ngữ ngành gỗ Anh-Pháp-Trung-Việt
PostPosted: Mon Mar 07, 2011 1:40 pm 
Offline
Khách vãng lai

Joined: Sun Mar 06, 2011 9:25 am
Posts: 3
Trong cả lô từ trên chỉ bít mỗi Xie Xie = thankiu :mrgreen:


Top
 Profile  
 
 Post subject: Re: Thuật ngữ ngành gỗ Anh-Pháp-Trung-Việt
PostPosted: Thu Mar 17, 2011 11:52 am 
Offline
Nhóm VI

Joined: Tue Mar 15, 2011 3:47 pm
Posts: 54
Location: Di An -Binh Duong
Minh la thanh vien moi co may tu dong gop moi cac bac coi choi

THUẬT NGỮ CHẾ BIẾN GỖ THÔNG DỤNG
(Lưu hành nội bộ xưởng Xuất Khẩu)

Ký hiệu thống nhất (L&R): Bắt cặp trái phải EB: Edge banding/Dán cạnh
F:Face veneer/Mặt veneer đẹp CB:Cross banding/Viền xớ ngang
B:Back veneer /Mặt veneer trong
Section English Vietnamese
Cụm chi tiết Tiếng Anh Tiếng Việt
Top section Top panel Tấm nóc
Nóc End top panel Tấm nóc bên
Top core Tấm lót nóc
Top F&B lipping Chỉ cạnh nóc trước sau
Top side lipping Chỉ cạnh nóc trái phải
Top ribbing Xương nóc
Top face veneer Veneer mặt nóc
Top back veneer Veneer lót nóc
Top planking Tấm lát mặt nóc (giả cổ)
Leaf panel Tấm nóc di động
Leaf lipping Chỉ cạnh nóc di dộng
Top filler Đố giằng nóc
Side section Side panel Tấm hông
Hông Outer side panel Tấm hông ngoài
Inner side panel Tấm hông trong
Side curve panel Tấm hông cong
Side face veneer Veneer mặt hông
Side back veneer Veneer lót hông
Side rail Đố hông
Side rail support Bổ hông
Undertop side rail Đố hông trên
Partition side rail Đố hông ngăn
Bottom side rail Đố hông dưới
Front leg Chân trước
Back leg Chân sau
Front post Trụ trước
Back post Trụ sau
False post Trụ giả
Patching post Trụ đắp
Décor post applique Trụ giả đắp
Side vertical rail Đố hông đứng
Side vertical front rail Đố hông đứng tiền
Side vertical back rail Đố hông đứng hậu
Side ribbing Xương hông
Side lipping Chỉ cạnh hông
Door frame Door frame Khung cửa
Khung cửa Horizontal door rail Đố cửa ngang
Vertical door rail Đố cửa dọc
Middle door rail Đố cửa giữa
Door panel Tấm cửa
Door frame Door face veneer Veneer mặt cửa
Khung cửa Door back veneer Veneer lót cửa
Door horizontal lippng Hèm cửa đứng
Door vertical lippng Hèm cửa ngang
Glass cleat Nẹp kiếng
Door horizontal moulding Chỉ cửa ngang
Door vertical moulding Chỉ cửa đứng
Drawer Drawer front Mặt hộc
Hộc tủ Drawer front horizontal lipping Chỉ cạnh mặt hộc tên dưới
Drawer front vertical lipping Chỉ cạnh mặt hộc hai bên
Drawer front moulding Chỉ mặt hộc tủ
Drawer front face veneer Veneer mặt hộc
Drawer front back veneer Veneer lót mặt hộc
Drawer side Thành hộc
Drawer back Hậu hộc
Drawer floor Tấm đáy hộc
Drawer guide (male) Cò hộc dương
Drawer guide (female) Cò hộc âm
Drawer corner block Ke góc hộc tủ
Drawer cleat Bọ dưới hộc tủ
Undertop frame Undertop front rail Đố nóc trước
Khung dưới nóc Undertop side rail Đố nóc hông
Undertop back rail Đố nóc hậu
Undertop middle rail Bổ nóc giữa
Undertop panel Tấm dưới nóc
Partition frame Partition front rail Đố ngăn trước
Khung ngăn Partition side rail Đố ngăn hông
Partition back rail Đố ngăn hậu
Partition middle rail Bổ ngăn giữa
Partition panel Tấm ngăn
Bottom frame Bottom front rail Đố dưới trước
Khung đáy Bottom side rail Đố dưới hông
Bottom back rail Đố dưới hậu
Bottom middle rail Bổ dưới
Bottom panel Tấm đáy
Stretcher panel Stretcher panel Tấm kiềng
Tấm kiềng Stretcher F&B lipping Chỉ cạnh kiềng trước sau
Stretcher side lipping Chỉ cạnh kiềng hông
Stretcher F&B moulding Chỉ kiềng trước sau
Stretcher side moulding Chỉ kiềng hông
Pull-out Pull-out panel Tấm rút
Tấm rút Pull-out lipping Chỉ cạnh tấm rút
Pull-out panel EB Veneer cạnh tấm rút
Pull-out face veneer Veneer mặt tấm rút
Pull-out back veneer Veneer lót tấm rút
Panels / bảng Ceiling panel Tấm dưới nóc
Ceiling face veneer Veneer mặt tấm dưới nóc
Panels / bảng Ceiling back veneer Veneer lót tấm dưới nóc
Partition panel Tấm ngăn
Partition panel face veneer Veneer mặt tấm ngăn
Partition panel back veneer Veneer lót tấm ngăn
Bottom panel Tấm đáy
Bottom panel face veneer Veneer mặt tấm đáy
Bottom panel back veneer Veneer lót tấm đáy
Removable shelf Kệ di động
Removable shelf face veneer Veneer mặt kệ
Removable shelf back veneer Veneer đáy kệ
Removable shelf edge banding Veneer cạnh kệ
Removable shelf lippng Chỉ cạnh kệ
Fixed shelf Ngăn chết
Front panel Diềm trước
Crown front panel Diềm nóc trước
Back panel Tấm hậu
Stretcher panel Tấm kiềng
Rail / Đố Front rail Đố trước
Back rail Đố sau
Side rail Đố hông
Center rail Bổ giữa
Partition rail Đố ngăn
Top front rail Đố nóc trước
Top side rail Đố nóc hông
Top back rail Đố nóc sau
Bottom front rail Đố trước dưới
Bottom side rail Đố hông dưới
Bottom back rail Đố hậu dưới
Partition rail support Bổ ngăn
Wood plug Chốt giả
F&B appron Diềm trước sau
Side appron Diềm hông
Dowel locator Chốt định vị
Middle rail support Bổ ngăn
Moulding / Chỉ Top side moulding Chỉ nóc hông
Top front moulding Chỉ nóc trước
Top crown moulding Chỉ đỉnh nóc
Partition front moulding Chỉ ngăn trước
Partition side moulding Chỉ ngăn hông
Side moulding Chỉ hông
Front moulding Chỉ trước
Bottom front moulding Chỉ đáy trước
Bottom side moulding Chỉ đáy hông
Leg moulding Chỉ chân
Horizontal door moulding Chỉ cửa ngang
Vertical door moulding Chỉ cửa đứng
Drawer front moulding Chỉ mặt hộc tủ
Others Cleat Bọ bắt vít
Chi tiết khác Corner block Ke góc
Drawer holder Cò hộc tủ
Drawer guide filler Lót cò hộc
Dowel Chốt/Cốt/Lưỡi gà
Stretcher rail Đố kiềng
Turning leg Chân tiện
Wood rosette Miếng đắp tiện (chạm)
Bun foot Chân đế
Faux plug Chốt giả
Finial Nụ trang trí
Retractable tray Kệ
Bed / Giường Head board Đầu giường
HB post Trụ đầu giường
HB upper post Trụ đầu giường phần trên
HB middle post Trụ đầu giường phần giữa
HB lower post Trụ đầu giường phần dưới
HB panel Bảng đầu giường
HB face veneer Veneer mặt đầu giường
HB back veneer Veneer lót đầu giường
HB horizontal rail Đố ngang đầu giường
HB vertical rail Đố đứng đầu giường
HB bottom rail Kiềng đầu giường
HB horizontal moulding Chỉ ngang đầu giường
HB vertical moulding Chỉ đứng đầu giường
HB finial Nụ trang trí đầu giường
HB cleat Bọ đầu giường
Foot board Chân giường
FB post Trụ chân giường
FB panel Bảng chân giường
FB face veneer Veneer mặt chân giường
FB back veneer Veneer lót chân giường
FB horizontal rail Đố ngang chân giường
FB vertical rail Đố đứng chân giường
FB bottom rail Kiềng chân giường
FB horizontal moulding Chỉ ngang chân giường
FB vertical moulding Chỉ đứng chân giường
HB cleat Bọ chân giường
Side rail Vai giường
SR lipping Chỉ cạnh vai giường
SR veneer panel Mặt vai giường
SR face veneer Veneer mặt vai giường
SR back veneer Veneer lót vai giường
SR edge moulding Chỉ cạnh vai giường
SR face moulding Chỉ mặt vai giường
SR cleat Đố vai giường
Slat rail Đố vạt giường
Slats Vạt giường
Bed / Giường Bed rail Thang giường
Chair / Ghế Back splat Tấm lưng ghế
Splat horizontal rail Đố ngang khung lưng ghế
Splat vertical rail Đố đứng khung lưng ghế
Crown back rest Tấm tựa đầu
Seat panel Tấm mặt ghế
Seat frame Khung mặt ghế
Seat frame front rail Đố tiền khung ghế
Seat frame back rail Đố hậu khung ghế
Seat frame side rail Đố hông khung ghế
Front stretcher Kiềng trước
Back stretcher Kiềng sau
Side stretcher Kiềng hông
Middle stretcher Kiềng giữa
Arm post Trụ tray vịn
Arm rest Tay vịn
Front leg Chân trước
Back leg Chân sau
Door/Cửa đi Vertical door rail Đố dọc
Top horizontal door rail Đố ngang trên
Bottom horizontal door rail Đố ngang dưới
Middle rail Đố giữa
Door panel Panô cửa
Upper door panel Panô trên
Under door panel Panô dưới
Middle door panel Panô giữa
Door face moulding Chỉ mặt cửa
Door frame moulding Chỉ khung bao
Vertical door patching Đố dọc khung bao
Horizontal door patching Đố ngang khung bao
Door fr patching Chỉ đắp gờ khung bao
Hardware Door handle Tay nắm cửa (tay cầm)
Phụ kiện Door knob Tay nắm cửa (núm tròn)
Door ring pull Tay nắm cửa (vòng tròn nắm kéo)
Drawer handle Tay nắm hộc tủ (tay cầm)
Drawer knob Tay nắm hộc tủ (núm tròn)
Drawer ring pull Tay nắm hộc tủ (vòng tròn nắm kéo)
Self-mortise hinge Bản lề lá, lá nhỏ lọt lòng lá lớn
Hinge Bản lề thông thường
Piano hinge bản lề lá cây dài
Barrel hinge Bản lề trục dài, có núm 2 đầu
Pocket hinge Bản lề bật, trượt
Concealed hinge Bản lề bật
Glass door hinge Bản lề cửa kính
Lock Khoá
Key Chìa khoá
Key pull Chìa khoá nắm kéo
Hardware Key escustcheon Nắp ổ khoá
Phụ kiện Brass /Nickel foot Chân đồng/niken (inox)
Leg collar Vòng đồng chân
Caster Chân đồng có bánh xe
Door catch Nam châm giữ cửa
Drawer stopper Chận hộc tủ
Drawer tack Đinh nhựa đáy hộc tủ
Tack glider Đinh nhựa đôn chân
Adjustable glider Đôn chân tăng đơ
Shelf holder Chồt đỡ kệ
Door grill Khung KL cửa
Side grill Khung KL hông
Brass etching Tấm đồng dát mặt
Glass door Cửa kính
Glass shelf Kính kệ
Glass side Kính hông
Mirror back Kính tráng thuỷ hậu
Glass top Kính nóc
Mirror base Kính tráng thuỷ đế
Drawer slide Thanh trượt hộc tủ
Table slide Thanh trượt mặt bàn
Table leaf lock Móc khoá mặt bàn
SR connector Bát vai giường
Post connectror Bát nối chân
Brass gallery Khung đồng ốp cạnh
Post collar Vòng chân
Brass rosette Miếng đắp trang trí
Decorlac Hoa văn trang trí
Light Đèn
Mirror hanger Bát treo khung kính
Iron -plate Bát sắt
Key wrench Khoá vặn
Bolt Bulon
Screw Vít
Slot knife Khe để dao
ALLEN KEY Khoá lục giác
Hanger Bolt Bulon 2đầu gien
Iron washer londen
Plastic foot Chân nhựa
INSERT RIVET Con rivet
HINGE Bản lề chữ thập

_________________
Nguyễn Hữu Thi

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ BẢO MINH ĐỨC
Tổ 24 , Khu phố Đông Tác, Phường Tân Đông Hiệp,
Thị Xã Dĩ An, Tỉnh Bình Dương
Điện thoại : 0983 638 460-0126 570 2640
Email : baominhduc.furniture@gmail.com


Top
 Profile  
 
 Post subject: Re: Thuật ngữ ngành gỗ Anh-Pháp-Trung-Việt
PostPosted: Thu Mar 17, 2011 12:08 pm 
Offline
Nhóm I
User avatar

Joined: Thu Sep 24, 2009 10:24 am
Posts: 1520
Location: HCMC
thi_designer wrote:
Minh la thanh vien moi co may tu dong gop moi cac bac coi choi

THUẬT NGỮ CHẾ BIẾN GỖ THÔNG DỤNG
(Lưu hành nội bộ xưởng Xuất Khẩu)

Ký hiệu thống nhất (L&R): Bắt cặp trái phải EB: Edge banding/Dán cạnh
F:Face veneer/Mặt veneer đẹp CB:Cross banding/Viền xớ ngang
B:Back veneer /Mặt veneer trong
Section English Vietnamese
Cụm chi tiết Tiếng Anh Tiếng Việt
Top section Top panel Tấm nóc
Nóc End top panel Tấm nóc bên
Top core Tấm lót nóc
Top F&B lipping Chỉ cạnh nóc trước sau
Top side lipping Chỉ cạnh nóc trái phải
Top ribbing Xương nóc
Top face veneer Veneer mặt nóc
Top back veneer Veneer lót nóc
Top planking Tấm lát mặt nóc (giả cổ)
Leaf panel Tấm nóc di động
Leaf lipping Chỉ cạnh nóc di dộng
Top filler Đố giằng nóc
Side section Side panel Tấm hông
Hông Outer side panel Tấm hông ngoài
Inner side panel Tấm hông trong
Side curve panel Tấm hông cong
Side face veneer Veneer mặt hông
Side back veneer Veneer lót hông
Side rail Đố hông
Side rail support Bổ hông
Undertop side rail Đố hông trên
Partition side rail Đố hông ngăn
Bottom side rail Đố hông dưới
Front leg Chân trước
Back leg Chân sau
Front post Trụ trước
Back post Trụ sau
False post Trụ giả
Patching post Trụ đắp
Décor post applique Trụ giả đắp
Side vertical rail Đố hông đứng
Side vertical front rail Đố hông đứng tiền
Side vertical back rail Đố hông đứng hậu
Side ribbing Xương hông
Side lipping Chỉ cạnh hông
Door frame Door frame Khung cửa
Khung cửa Horizontal door rail Đố cửa ngang
Vertical door rail Đố cửa dọc
Middle door rail Đố cửa giữa
Door panel Tấm cửa
Door frame Door face veneer Veneer mặt cửa
Khung cửa Door back veneer Veneer lót cửa
Door horizontal lippng Hèm cửa đứng
Door vertical lippng Hèm cửa ngang
Glass cleat Nẹp kiếng
Door horizontal moulding Chỉ cửa ngang
Door vertical moulding Chỉ cửa đứng
Drawer Drawer front Mặt hộc
Hộc tủ Drawer front horizontal lipping Chỉ cạnh mặt hộc tên dưới
Drawer front vertical lipping Chỉ cạnh mặt hộc hai bên
Drawer front moulding Chỉ mặt hộc tủ
Drawer front face veneer Veneer mặt hộc
Drawer front back veneer Veneer lót mặt hộc
Drawer side Thành hộc
Drawer back Hậu hộc
Drawer floor Tấm đáy hộc
Drawer guide (male) Cò hộc dương
Drawer guide (female) Cò hộc âm
Drawer corner block Ke góc hộc tủ
Drawer cleat Bọ dưới hộc tủ
Undertop frame Undertop front rail Đố nóc trước
Khung dưới nóc Undertop side rail Đố nóc hông
Undertop back rail Đố nóc hậu
Undertop middle rail Bổ nóc giữa
Undertop panel Tấm dưới nóc
Partition frame Partition front rail Đố ngăn trước
Khung ngăn Partition side rail Đố ngăn hông
Partition back rail Đố ngăn hậu
Partition middle rail Bổ ngăn giữa
Partition panel Tấm ngăn
Bottom frame Bottom front rail Đố dưới trước
Khung đáy Bottom side rail Đố dưới hông
Bottom back rail Đố dưới hậu
Bottom middle rail Bổ dưới
Bottom panel Tấm đáy
Stretcher panel Stretcher panel Tấm kiềng
Tấm kiềng Stretcher F&B lipping Chỉ cạnh kiềng trước sau
Stretcher side lipping Chỉ cạnh kiềng hông
Stretcher F&B moulding Chỉ kiềng trước sau
Stretcher side moulding Chỉ kiềng hông
Pull-out Pull-out panel Tấm rút
Tấm rút Pull-out lipping Chỉ cạnh tấm rút
Pull-out panel EB Veneer cạnh tấm rút
Pull-out face veneer Veneer mặt tấm rút
Pull-out back veneer Veneer lót tấm rút
Panels / bảng Ceiling panel Tấm dưới nóc
Ceiling face veneer Veneer mặt tấm dưới nóc
Panels / bảng Ceiling back veneer Veneer lót tấm dưới nóc
Partition panel Tấm ngăn
Partition panel face veneer Veneer mặt tấm ngăn
Partition panel back veneer Veneer lót tấm ngăn
Bottom panel Tấm đáy
Bottom panel face veneer Veneer mặt tấm đáy
Bottom panel back veneer Veneer lót tấm đáy
Removable shelf Kệ di động
Removable shelf face veneer Veneer mặt kệ
Removable shelf back veneer Veneer đáy kệ
Removable shelf edge banding Veneer cạnh kệ
Removable shelf lippng Chỉ cạnh kệ
Fixed shelf Ngăn chết
Front panel Diềm trước
Crown front panel Diềm nóc trước
Back panel Tấm hậu
Stretcher panel Tấm kiềng
Rail / Đố Front rail Đố trước
Back rail Đố sau
Side rail Đố hông
Center rail Bổ giữa
Partition rail Đố ngăn
Top front rail Đố nóc trước
Top side rail Đố nóc hông
Top back rail Đố nóc sau
Bottom front rail Đố trước dưới
Bottom side rail Đố hông dưới
Bottom back rail Đố hậu dưới
Partition rail support Bổ ngăn
Wood plug Chốt giả
F&B appron Diềm trước sau
Side appron Diềm hông
Dowel locator Chốt định vị
Middle rail support Bổ ngăn
Moulding / Chỉ Top side moulding Chỉ nóc hông
Top front moulding Chỉ nóc trước
Top crown moulding Chỉ đỉnh nóc
Partition front moulding Chỉ ngăn trước
Partition side moulding Chỉ ngăn hông
Side moulding Chỉ hông
Front moulding Chỉ trước
Bottom front moulding Chỉ đáy trước
Bottom side moulding Chỉ đáy hông
Leg moulding Chỉ chân
Horizontal door moulding Chỉ cửa ngang
Vertical door moulding Chỉ cửa đứng
Drawer front moulding Chỉ mặt hộc tủ
Others Cleat Bọ bắt vít
Chi tiết khác Corner block Ke góc
Drawer holder Cò hộc tủ
Drawer guide filler Lót cò hộc
Dowel Chốt/Cốt/Lưỡi gà
Stretcher rail Đố kiềng
Turning leg Chân tiện
Wood rosette Miếng đắp tiện (chạm)
Bun foot Chân đế
Faux plug Chốt giả
Finial Nụ trang trí
Retractable tray Kệ
Bed / Giường Head board Đầu giường
HB post Trụ đầu giường
HB upper post Trụ đầu giường phần trên
HB middle post Trụ đầu giường phần giữa
HB lower post Trụ đầu giường phần dưới
HB panel Bảng đầu giường
HB face veneer Veneer mặt đầu giường
HB back veneer Veneer lót đầu giường
HB horizontal rail Đố ngang đầu giường
HB vertical rail Đố đứng đầu giường
HB bottom rail Kiềng đầu giường
HB horizontal moulding Chỉ ngang đầu giường
HB vertical moulding Chỉ đứng đầu giường
HB finial Nụ trang trí đầu giường
HB cleat Bọ đầu giường
Foot board Chân giường
FB post Trụ chân giường
FB panel Bảng chân giường
FB face veneer Veneer mặt chân giường
FB back veneer Veneer lót chân giường
FB horizontal rail Đố ngang chân giường
FB vertical rail Đố đứng chân giường
FB bottom rail Kiềng chân giường
FB horizontal moulding Chỉ ngang chân giường
FB vertical moulding Chỉ đứng chân giường
HB cleat Bọ chân giường
Side rail Vai giường
SR lipping Chỉ cạnh vai giường
SR veneer panel Mặt vai giường
SR face veneer Veneer mặt vai giường
SR back veneer Veneer lót vai giường
SR edge moulding Chỉ cạnh vai giường
SR face moulding Chỉ mặt vai giường
SR cleat Đố vai giường
Slat rail Đố vạt giường
Slats Vạt giường
Bed / Giường Bed rail Thang giường
Chair / Ghế Back splat Tấm lưng ghế
Splat horizontal rail Đố ngang khung lưng ghế
Splat vertical rail Đố đứng khung lưng ghế
Crown back rest Tấm tựa đầu
Seat panel Tấm mặt ghế
Seat frame Khung mặt ghế
Seat frame front rail Đố tiền khung ghế
Seat frame back rail Đố hậu khung ghế
Seat frame side rail Đố hông khung ghế
Front stretcher Kiềng trước
Back stretcher Kiềng sau
Side stretcher Kiềng hông
Middle stretcher Kiềng giữa
Arm post Trụ tray vịn
Arm rest Tay vịn
Front leg Chân trước
Back leg Chân sau
Door/Cửa đi Vertical door rail Đố dọc
Top horizontal door rail Đố ngang trên
Bottom horizontal door rail Đố ngang dưới
Middle rail Đố giữa
Door panel Panô cửa
Upper door panel Panô trên
Under door panel Panô dưới
Middle door panel Panô giữa
Door face moulding Chỉ mặt cửa
Door frame moulding Chỉ khung bao
Vertical door patching Đố dọc khung bao
Horizontal door patching Đố ngang khung bao
Door fr patching Chỉ đắp gờ khung bao
Hardware Door handle Tay nắm cửa (tay cầm)
Phụ kiện Door knob Tay nắm cửa (núm tròn)
Door ring pull Tay nắm cửa (vòng tròn nắm kéo)
Drawer handle Tay nắm hộc tủ (tay cầm)
Drawer knob Tay nắm hộc tủ (núm tròn)
Drawer ring pull Tay nắm hộc tủ (vòng tròn nắm kéo)
Self-mortise hinge Bản lề lá, lá nhỏ lọt lòng lá lớn
Hinge Bản lề thông thường
Piano hinge bản lề lá cây dài
Barrel hinge Bản lề trục dài, có núm 2 đầu
Pocket hinge Bản lề bật, trượt
Concealed hinge Bản lề bật
Glass door hinge Bản lề cửa kính
Lock Khoá
Key Chìa khoá
Key pull Chìa khoá nắm kéo
Hardware Key escustcheon Nắp ổ khoá
Phụ kiện Brass /Nickel foot Chân đồng/niken (inox)
Leg collar Vòng đồng chân
Caster Chân đồng có bánh xe
Door catch Nam châm giữ cửa
Drawer stopper Chận hộc tủ
Drawer tack Đinh nhựa đáy hộc tủ
Tack glider Đinh nhựa đôn chân
Adjustable glider Đôn chân tăng đơ
Shelf holder Chồt đỡ kệ
Door grill Khung KL cửa
Side grill Khung KL hông
Brass etching Tấm đồng dát mặt
Glass door Cửa kính
Glass shelf Kính kệ
Glass side Kính hông
Mirror back Kính tráng thuỷ hậu
Glass top Kính nóc
Mirror base Kính tráng thuỷ đế
Drawer slide Thanh trượt hộc tủ
Table slide Thanh trượt mặt bàn
Table leaf lock Móc khoá mặt bàn
SR connector Bát vai giường
Post connectror Bát nối chân
Brass gallery Khung đồng ốp cạnh
Post collar Vòng chân
Brass rosette Miếng đắp trang trí
Decorlac Hoa văn trang trí
Light Đèn
Mirror hanger Bát treo khung kính
Iron -plate Bát sắt
Key wrench Khoá vặn
Bolt Bulon
Screw Vít
Slot knife Khe để dao
ALLEN KEY Khoá lục giác
Hanger Bolt Bulon 2đầu gien
Iron washer londen
Plastic foot Chân nhựa
INSERT RIVET Con rivet
HINGE Bản lề chữ thập



Hay quá bác ơi

Em thấy các từ của bác chuẩn không cần chỉnh.

Cám ơn bác nhiều nhiều .

_________________
Phan Đăng An
Furniture Vietnam Forum (Admin)

Facebook FVF mời các bác cùng vào : https://www.facebook.com/groups/FurnitureVietnamForum/

[Facebook] http://www.facebook.com/phandangan[/color]
[web] http://www.PhanDangAn.com
[Skype] phananvn
[Email] FurnituresVietnam@gmail.com


Top
 Profile  
 
 Post subject: Re: Thuật ngữ ngành gỗ Anh-Pháp-Trung-Việt
PostPosted: Fri Apr 22, 2011 11:28 am 
Offline
Khách vãng lai

Joined: Tue Apr 19, 2011 9:46 pm
Posts: 7
Location: HCM
cancel


Top
 Profile  
 
 Post subject: Re: Thuật ngữ ngành gỗ Anh-Pháp-Trung-Việt
PostPosted: Mon Oct 03, 2016 8:47 am 
Offline
Nhóm I
User avatar

Joined: Thu Sep 24, 2009 10:24 am
Posts: 1520
Location: HCMC
Bác Windwind vừa update thêm tài liệu thuật ngữ ngành gỗ Anh Việt rất chi tiết ở đây : https://www.dropbox.com/home/thu%E1%BA% ... +Word.xlsx

_________________
Phan Đăng An
Furniture Vietnam Forum (Admin)

Facebook FVF mời các bác cùng vào : https://www.facebook.com/groups/FurnitureVietnamForum/

[Facebook] http://www.facebook.com/phandangan[/color]
[web] http://www.PhanDangAn.com
[Skype] phananvn
[Email] FurnituresVietnam@gmail.com


Top
 Profile  
 
Display posts from previous:  Sort by  
Post new topic Reply to topic  [ 29 posts ]  Go to page Previous  1, 2, 3

All times are UTC + 7 hours


Who is online

Users browsing this forum: No registered users and 1 guest


You cannot post new topics in this forum
You cannot reply to topics in this forum
You cannot edit your posts in this forum
You cannot delete your posts in this forum

Search for:
Jump to:  
cron
Powered by phpBB © 2000, 2002, 2005, 2007 phpBB Group